tủ lạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ có thiết bị làm lạnh để bảo quản thực phẩm, đồ uống, giúp chúng tươi lâu, không bị hư hỏng: Đây là một thiết bị điện gia dụng phổ biến trong nhà bếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi để sữa, rau và thịt trong tủ lạnh.
- Tủ lạnh nhà tôi vừa hết gas nên không làm lạnh được.
- Anh ấy vừa mua một chiếc tủ lạnh mới có ngăn đá lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
"tủ lạnh mini": chỉ loại tủ lạnh có kích thước nhỏ, dung tích thấp, thường dùng cho phòng trọ, văn phòng.
- Sinh viên thuê trọ thường dùng tủ lạnh mini để tiết kiệm diện tích.
"tủ lạnh side-by-side": chỉ loại tủ lạnh có hai cửa đứng song song, một bên là ngăn lạnh, một bên là ngăn đông.
- Tủ lạnh side-by-side trông rất sang trọng và hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
Tủ đông (danh từ): Tủ chuyên dụng để đông lạnh và bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp trong thời gian dài.
- Nhà hàng thường có tủ đông lớn để dự trữ nguyên liệu.
Tủ mát (danh từ): Tủ có chức năng làm mát nhưng nhiệt độ thường cao hơn tủ lạnh thông thường, dùng chủ yếu để trưng bày đồ uống.
- Quán nước để chai bia trong tủ mát cho khách.
Từ đồng nghĩa
- Tủ ướp lạnh: Cách gọi cũ hoặc trang trọng hơn cho "tủ lạnh".
- Tủ giữ lạnh: Nhấn mạnh chức năng bảo quản lạnh.
Các cụm từ liên quan
Cấp đông trong tủ lạnh: Hành động làm đông thực phẩm bằng ngăn đá của tủ lạnh.
- Bạn nên cấp đông trong tủ lạnh những phần thịt dư để dùng dần.
Rã đông bằng tủ lạnh: Phương pháp chuyển thực phẩm từ ngăn đá xuống ngăn mát để tan đá từ từ, an toàn hơn.
- Rã đông bằng tủ lạnh tuy lâu nhưng giữ được chất lượng thịt.
Thành ngữ liên quan
- Lạnh như tủ lạnh: Thành ngữ so sánh, ví nhiệt độ thấp hoặc cảm giác lạnh lẽo, thiếu sự ấm áp.
- Phòng họp điều hòa mở mức tối đa, lạnh như tủ lạnh.
- Sau cuộc cãi vã, bầu không khí trong nhà lạnh như tủ lạnh.
- d. Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) lâu bị hư hỏng.